Sổ tay tra cứu · Kế toán & Thuế

Vi phạm hành chính về Thuế & Hóa đơn

Tra nhanh mức phạt theo từng hành vi — phân biệt rõ doanh nghiệp/tổ chức, cá nhân và hộ kinh doanh, theo quy định hiện hành năm 2026.

Căn cứ: Văn bản hợp nhất 27/2026/VBHN-NĐ-BTC Hợp nhất NĐ 125/2020 · 102/2021 · 310/2025 · 291/2026

Nguyên tắc gốc: 4 nhóm đối tượng không bị phạt giống nhau

Trước khi tra bất kỳ mức phạt nào bên dưới, xác định mình thuộc nhóm nào — vì cùng một hành vi, số tiền phạt có thể chênh nhau gấp đôi.

I.

Chậm đăng ký thuế, chậm thông báo tạm ngừng/tiếp tục kinh doanh

Điều 10
Hành viDoanh nghiệp/tổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm 1–10 ngày, có tình tiết giảm nhẹCảnh cáoCảnh cáo
Chậm 1–30 ngày1–2 triệu500 nghìn–1 triệu
Chậm 31–90 ngày3–6 triệu1,5–3 triệu
Chậm từ 91 ngày trở lên6–10 triệu3–5 triệu
Không thông báo tiếp tục KD trước hạn, không phát sinh thuế6–10 triệu3–5 triệu

Bao gồm: chậm đăng ký thuế; chậm/không thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn; chậm/không thông báo tạm ngừng kinh doanh.

II.

Chậm thay đổi thông tin đăng ký thuế

Điều 11

Gồm: đổi tên/địa chỉ không thông báo; thay đổi thông tin ĐKT không cập nhật; báo muộn thay đổi làm đổi giấy chứng nhận.

Thời gian/hành viTổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm 1–30 ngày, không đổi giấy CN, có giảm nhẹCảnh cáoCảnh cáo
Chậm 1–30 ngày, không đổi giấy CN0,5–1 triệu250–500 nghìn
Chậm 31–90 ngày, không đổi1–3 triệu500 nghìn–1,5 triệu
Chậm 1–30 ngày, có đổi giấy CN1–3 triệu500 nghìn–1,5 triệu
Chậm 31–90 ngày, có đổi3–5 triệu1,5–2,5 triệu
Chậm ≥91 ngày, hoặc không thông báo5–7 triệu2,5–3,5 triệu
Lưu ý: ngoài tiền phạt, có thể bị buộc nộp hồ sơ thay đổi nội dung đăng ký thuế. Một số trường hợp đặc biệt (VD: cá nhân không kinh doanh chậm cập nhật CMND→CCCD) không áp dụng điều này.
III.

Khai sai hồ sơ thuế nhưng chưa làm thiếu thuế

Điều 12

Lỗi rất phổ biến — mức phạt nhẹ hơn nhiều so với khai sai làm thiếu thuế.

Hành viTổ chứcCá nhân/hộ KD
Khai sai chỉ tiêu trong hồ sơ, không liên quan nghĩa vụ thuế0,5–1,5 triệu250–750 nghìn
Khai sai chỉ tiêu trên tờ khai/phụ lục, không liên quan nghĩa vụ thuế1,5–2,5 triệu750 nghìn–1,25 triệu
Khai sai chỉ tiêu liên quan nghĩa vụ thuế nhưng chưa làm thiếu thuế5–8 triệu2,5–4 triệu

Biện pháp khắc phục: khai lại; nộp bổ sung hồ sơ; điều chỉnh số lỗ; điều chỉnh số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ chuyển kỳ sau.

IV.

Chậm nộp hồ sơ khai thuế

Điều 13

Nhóm hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ rất dễ gặp phải.

Chậm nộpTổ chứcCá nhân/hộ KD
1–5 ngày, có giảm nhẹCảnh cáoCảnh cáo
1–30 ngày2–5 triệu1–2,5 triệu
31–60 ngày5–8 triệu2,5–4 triệu
61–90 ngày8–15 triệu4–7,5 triệu
Trên 90 ngày, không phát sinh thuế8–15 triệu4–7,5 triệu
Không nộp hồ sơ, không phát sinh thuế8–15 triệu4–7,5 triệu
Trên 90 ngày, đã nộp đủ thuế + chậm nộp trước khi bị phát hiện*15–25 triệu7,5–12,5 triệu
* Có giới hạn đặc biệt: nếu mức phạt tính theo khoản này lớn hơn số thuế phát sinh trên hồ sơ, tiền phạt tối đa được giới hạn lại theo quy định của Điều 13.
Dễ nhầm: đây chỉ là tiền phạt. Nếu chậm khai kéo theo chậm nộp thuế, còn phải nộp tiền chậm nộp tính riêng — không nằm trong bảng trên.
V.

Không cung cấp thông tin cho cơ quan thuế

Điều 14

Gồm: chậm cung cấp hồ sơ ĐKT/sổ kế toán; không/thiếu/sai chứng từ; không cung cấp thông tin tài khoản, công nợ bên thứ ba…

Hành viTổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm cung cấp từ 5 ngày làm việc2–3 triệu1–1,5 triệu
Không cung cấp/cung cấp thiếu hoặc sai thông tin3–5 triệu1,5–2,5 triệu

Có thể bị buộc cung cấp thông tin bổ sung.

VI.

Không chấp hành kiểm tra, thanh tra, cưỡng chế thuế

Điều 15

Gồm: không nhận/không chấp hành quyết định kiểm tra-thanh tra-cưỡng chế; nộp hồ sơ quá hạn hoặc không đầy đủ; không ký biên bản; tự ý tháo niêm phong…

MứcTổ chứcCá nhân/hộ KD
Mức cơ bản2–5 triệu1–2,5 triệu
Mức nặng hơn5–10 triệu2,5–5 triệu

Có thể bị buộc cung cấp hồ sơ, tài liệu, sổ kế toán.

VII.

Khai sai làm thiếu thuế

Điều 16 — cực kỳ quan trọng

Áp dụng khi khai sai dẫn tới thiếu thuế phải nộp, hoặc tăng số thuế được hoàn/miễn/giảm. Mức cơ bản:

Phạt 20% số tiền thuế khai thiếu (hoặc số được miễn/giảm/hoàn cao hơn quy định)

Áp dụng cho các trường hợp: khai sai căn cứ tính thuế; khai sai số thuế được khấu trừ; xác định sai diện miễn/giảm/hoàn; một số trường hợp tự khai bổ sung; giao dịch liên kết; hóa đơn không hợp pháp nhưng người mua chứng minh được lỗi thuộc bên bán.

Điểm nhiều người nhầm: 20% không phải là toàn bộ số tiền phải trả. Ngoài phạt 20%, còn phải nộp đủ số thuế thiếu + tiền chậm nộp tính riêng theo thời gian chậm.
Ví dụ: thuế thiếu 100 triệu → thuế phải nộp đủ 100 triệu + phạt 20% (20 triệu) + tiền chậm nộp theo số ngày.
VIII.

Trốn thuế

Điều 17

Nhóm nghiêm trọng hơn nhiều. Gồm: không đăng ký/không nộp hồ sơ khai thuế; không ghi chép doanh thu; không lập hóa đơn hoặc lập thấp hơn thực tế; sử dụng hóa đơn/chứng từ không hợp pháp để giảm thuế; kinh doanh trong thời gian tạm ngừng không thông báo…

Tình tiếtMức phạt
Có ít nhất 1 tình tiết giảm nhẹ1 lần số thuế trốn
Không có tăng nặng/giảm nhẹ1,5 lần số thuế trốn
Có 1 tình tiết tăng nặng2 lần số thuế trốn
Có 2 tình tiết tăng nặng2,5 lần số thuế trốn
Có từ 3 tình tiết tăng nặng3 lần số thuế trốn
Ngoài tiền phạt: truy thu toàn bộ số thuế trốn + tiền chậm nộp + điều chỉnh lỗ/GTGT đầu vào nếu có. Nếu có dấu hiệu tội phạm về thuế, có thể chuyển xử lý hình sự theo Bộ luật Hình sự thay vì chỉ xử phạt hành chính.
IX.

Ngân hàng không trích chuyển tiền thuế

Điều 18

Áp dụng với ngân hàng thương mại. Nếu cơ quan thuế yêu cầu trích tiền từ tài khoản người nộp thuế nhưng ngân hàng không thực hiện đúng trách nhiệm: phạt tương ứng với số tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt không trích chuyển (trừ trường hợp tài khoản không còn số dư).

Với người bảo lãnh: nếu người nộp thuế không thực hiện nghĩa vụ, người bảo lãnh phải thực hiện theo cam kết; quá hạn vẫn không thực hiện thì phát sinh tiền chậm nộp và cưỡng chế.

X.

Tổ chức/cá nhân liên quan không cung cấp thông tin

Điều 19

Áp dụng cho cả bên thứ ba liên quan, không chỉ người nộp thuế.

  • Cung cấp thông tin chậm: 2–6 triệu (tổ chức) → 1–3 triệu (cá nhân)
  • Cung cấp thông tin không chính xác: 6–10 triệu hoặc 10–16 triệu tùy hành vi và mức độ; cá nhân áp dụng theo nguyên tắc tương ứng
XI.

Cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin thuế quốc tế

Điều 19a — mới từ 21/07/2026
Lỗi mới, ít bảng tra cứu cũ có — bổ sung bởi Nghị định 291/2026/NĐ-CP.
Vi phạmMức phạt
Cung cấp thông tin quá hạn từ 5 ngày trở lên10–30 triệu
Cung cấp thông tin không chính xác/không đầy đủ30–50 triệu
Không cung cấp sau 15 ngày kể từ hết hạn/gia hạn50–100 triệu
Thông đồng, bao che để cản trở thu thập/xác minh thông tin50–100 triệu
XII.

Cho, bán hóa đơn

Điều 22 — từ 16/01/2026
  • Tổ chức: 20–50 triệu đồng
  • Cá nhân/hộ kinh doanh: 10–25 triệu đồng

Ngoài ra: buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được.

XIII.

Lập hóa đơn sai thời điểm

Điều 24 — từ 16/01/2026

Một trong những thay đổi lớn nhất của Nghị định 310/2025/NĐ-CP.

Số lượng/trường hợpTổ chứcCá nhân/hộ KD
1 hóa đơn trong giao dịch đặc thùCảnh cáoCảnh cáo
2–<10 hóa đơn0,5–1,5 triệu250–750 nghìn
10–<50 hóa đơn2–5 triệu1–2,5 triệu
50–<100 hóa đơn5–15 triệu2,5–7,5 triệu
≥100 hóa đơn, giao dịch đặc thù15–30 triệu7,5–15 triệu
Bán hàng/dịch vụ: 50–<100 hóa đơn30–50 triệu15–25 triệu
Bán hàng/dịch vụ: ≥100 hóa đơn50–70 triệu25–35 triệu
Không phải cứ 1 hóa đơn sai thời điểm là bị phạt mức cao nhất — mức phạt phụ thuộc vào loại giao dịch và số lượng hóa đơn vi phạm.
XIV.

Không lập hóa đơn

Điều 24
Số lượng/trường hợpTổ chứcCá nhân/hộ KD
1 hóa đơn trong trường hợp luật quy địnhCảnh cáoCảnh cáo
2–<10 hóa đơn1–2 triệu500 nghìn–1 triệu
10–<50 hóa đơn2–10 triệu1–5 triệu
50–<100 hóa đơn10–30 triệu5–15 triệu
≥100 hóa đơn, giao dịch đặc thù30–50 triệu15–25 triệu
Không lập hóa đơn bán hàng/dịch vụ ≥50 số60–80 triệu30–40 triệu

Trong các trường hợp luật quy định, còn có thể bị buộc lập hóa đơn.

XV.

Các lỗi lập hóa đơn khác

Điều 24

Gồm: lập hóa đơn không theo thứ tự; ghi ngày hóa đơn trước ngày mua hóa đơn; lập sai loại hóa đơn; lập HĐĐT trước khi được cơ quan thuế chấp thuận; lập hóa đơn khi đang tạm ngừng kinh doanh; dùng HĐĐT từ máy tính tiền không kết nối/chuyển dữ liệu; ghi thiếu nội dung bắt buộc.

  • Tổ chức: 4–8 triệu đồng
  • Cá nhân/hộ kinh doanh: 2–4 triệu đồng
XVI.

Chậm/không khai báo mất, cháy, hỏng hóa đơn

Điều 25
Hành viTổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm 1–5 ngày, có giảm nhẹCảnh cáoCảnh cáo
Chậm 1–5 ngày1–4 triệu500 nghìn–2 triệu
Chậm ≥6 ngày4–8 triệu2–4 triệu
Không khai báo4–8 triệu2–4 triệu
XVII.

Làm mất, cháy, hỏng hóa đơn

Điều 26
  • Cảnh cáo — mất/cháy/hỏng hóa đơn đã lập (không phải liên khách hàng), đã kê khai, có hồ sơ chứng minh và giảm nhẹ; hoặc mất hóa đơn lập sai đã xóa bỏ, đã lập thay thế
  • 3–5 triệu đồng — mất/cháy/hỏng liên giao khách hàng, đủ điều kiện và có giảm nhẹ
  • 4–8 triệu đồng — mất/cháy/hỏng hóa đơn mua của cơ quan thuế nhưng chưa lập; hoặc liên khách hàng trong các trường hợp quy định; hoặc hóa đơn đã lập nhưng chưa khai thuế
  • 5–10 triệu đồng — làm mất/cháy/hỏng hóa đơn đã lập, đã khai thuế trong quá trình sử dụng/lưu trữ (các trường hợp còn lại)
XVIII.

Tiêu hủy hóa đơn sai quy định

Điều 27

Gồm: tiêu hủy quá hạn/không đúng quy định; không tiêu hủy hóa đơn phải tiêu hủy.

  • Tổ chức: 2–4 triệu đồng
  • Cá nhân/hộ kinh doanh: 1–2 triệu đồng
Quy định từ 2026 đã thay đổi đáng kể phạm vi hóa đơn phải tiêu hủy, loại bỏ một số hành vi cũ liên quan hóa đơn điện tử. Có thể bị buộc tiêu hủy hóa đơn.
XIX.

Sử dụng hóa đơn không hợp pháp

Nhóm đặc biệt nguy hiểm

"Hóa đơn, chứng từ không hợp pháp" gồm: hóa đơn giả; chưa/hết giá trị sử dụng; bị ngừng sử dụng; HĐĐT không đăng ký hoặc chưa có mã; hóa đơn của DN đã bị xác định không hoạt động tại địa chỉ đăng ký.

"Sử dụng không hợp pháp hóa đơn" gồm: thiếu nội dung bắt buộc; tẩy xóa sai quy định; hóa đơn khống; giao dịch không có thật; giá trị không đúng thực tế; dùng hóa đơn quay vòng hoặc của hàng hóa/tổ chức khác để hợp thức hóa đầu vào-đầu ra.

Nếu hành vi này dẫn tới thiếu thuế hoặc trốn thuế, sẽ bị xử lý theo Điều 16 hoặc Điều 17 (xem mục VII, VIII) — không đơn giản chỉ phạt lỗi hóa đơn.
XX.

Chậm nộp thông báo, báo cáo về hóa đơn

Điều 29
Hành viTổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm 1–5 ngày, có giảm nhẹCảnh cáoCảnh cáo
Chậm 1–10 ngày1–3 triệu500 nghìn–1,5 triệu
Lập sai/không đầy đủ nội dung1–3 triệu500 nghìn–1,5 triệu
Chậm 11–20 ngày2–4 triệu1–2 triệu
Chậm 21–90 ngày4–8 triệu2–4 triệu
Chậm ≥91 ngày5–15 triệu2,5–7,5 triệu
Không nộp thông báo/báo cáo5–15 triệu2,5–7,5 triệu
Nếu tự phát hiện sai và lập lại báo cáo thay thế đúng trước khi cơ quan thẩm quyền công bố quyết định thanh/kiểm tra tại trụ sở — có trường hợp không bị xử phạt.
XXI.

Chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử chậm

Điều 30
Vi phạmTổ chứcCá nhân/hộ KD
Chậm 1–5 ngày làm việc2–5 triệu1–2,5 triệu
Chậm 6–10 ngày5–8 triệu2,5–4 triệu
Chậm ≥11 ngày10–20 triệu5–10 triệu
Không chuyển dữ liệu10–20 triệu5–10 triệu

Có thể bị buộc chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử cho cơ quan thuế. Điều 31 áp dụng riêng cho doanh nghiệp cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử (4–8 triệu / 2–4 triệu nếu không bảo đảm nguyên tắc pháp luật hóa đơn).

5 điều nên nhớ khi tự tính tiền phạt