Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là loại thuế quen thuộc nhất với người lao động. Từ năm 2026, Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 có nhiều thay đổi quan trọng: rút gọn biểu thuế lũy tiến, nâng mức giảm trừ gia cảnh và điều chỉnh ngưỡng miễn thuế cho hộ kinh doanh.
Theo Điều 9, biểu thuế áp dụng cho thu nhập từ tiền lương, tiền công được rút gọn từ 7 bậc (áp dụng trước 2026) xuống còn 5 bậc:
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu đồng | 5% |
| 2 | Trên 10 - 30 triệu đồng | 10% |
| 3 | Trên 30 - 60 triệu đồng | 20% |
| 4 | Trên 60 - 100 triệu đồng | 30% |
| 5 | Trên 100 triệu đồng | 35% |
Đây là biểu thuế lũy tiến từng phần — mỗi phần thu nhập rơi vào bậc nào chỉ chịu thuế suất của bậc đó, không phải cả thu nhập chịu chung một mức thuế cao nhất.
Theo Điều 10, mức giảm trừ gia cảnh áp dụng từ 2026:
Người phụ thuộc bao gồm con chưa thành niên, con mất năng lực hành vi/khuyết tật, con đang học đại học/cao đẳng không có thu nhập, vợ/chồng hoặc cha mẹ hết tuổi lao động/không có khả năng lao động mà người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng.
Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập − Bảo hiểm bắt buộc − Giảm trừ gia cảnh
Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất theo biểu lũy tiến
Ngoài giảm trừ gia cảnh, người nộp thuế còn được giảm trừ thêm các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học hợp lệ (Điều 11).
Theo Điều 7, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống không phải nộp thuế TNCN — đây là mức nền trong Luật, và Chính phủ được giao thẩm quyền điều chỉnh mức này phù hợp tình hình kinh tế - xã hội từng thời kỳ. Thực tế, mức này đã được điều chỉnh lên 1 tỷ đồng/năm theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP.
Với cá nhân kinh doanh vượt ngưỡng miễn thuế:
Riêng cá nhân cho thuê bất động sản (trừ kinh doanh lưu trú) áp dụng thuế suất cố định 5% trên phần doanh thu vượt ngưỡng miễn.
| Loại thu nhập | Thuế suất |
|---|---|
| Đầu tư vốn (lãi cho vay, cổ tức) | 5% |
| Chuyển nhượng vốn/phần vốn góp | 20% trên thu nhập tính thuế (2% trên giá bán nếu không xác định được giá mua) |
| Chuyển nhượng chứng khoán | 0,1% trên giá bán mỗi lần |
| Chuyển nhượng bất động sản | 2% trên giá chuyển nhượng |
| Trúng thưởng (phần vượt 20 triệu đồng/lần) | 10% |
| Tiền bản quyền, nhượng quyền thương mại (phần vượt 20 triệu đồng) | 5% |
| Thừa kế, quà tặng (phần vượt 20 triệu đồng) | 10% |
Dùng công cụ miễn phí của chúng tôi để tính chính xác thuế TNCN từ lương gross theo đúng biểu thuế và mức giảm trừ mới nhất:
Bài viết dựa trên Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2026, riêng thu nhập từ kinh doanh và tiền lương áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026). Thông tin tham khảo chung — liên hệ chúng tôi nếu cần tư vấn cụ thể.