Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là khoản thuế trực thu tính trên lợi nhuận của doanh nghiệp. Bài viết tổng hợp các quy định cốt lõi theo Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 (VBHN 113/VBHN-VPQH ngày 20/5/2026) và Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành.
Khác với trước đây chỉ có 1 mức thuế suất phổ thông, Luật hiện hành áp dụng 3 mức thuế suất theo Điều 10, căn cứ vào tổng doanh thu của năm liền kề trước đó:
| Thuế suất | Điều kiện áp dụng |
|---|---|
| 15% | Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm liền trước ≤ 3 tỷ đồng |
| 17% | Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm liền trước trên 3 tỷ đến 50 tỷ đồng |
| 20% | Mức phổ thông — áp dụng cho doanh nghiệp có doanh thu trên 50 tỷ đồng, hoặc không thuộc 2 trường hợp trên |
Ví dụ minh họa: Công ty có doanh thu năm 2025 là 2,8 tỷ đồng → năm 2026 áp dụng thuế suất 15%. Công ty có doanh thu năm 2025 là 30 tỷ đồng → năm 2026 áp dụng 17%. Công ty có doanh thu 80 tỷ đồng → áp dụng mức phổ thông 20%.
Ngoài ra còn có thuế suất đặc biệt cho lĩnh vực dầu khí (25-50%) và khai thác tài nguyên quý hiếm như vàng, bạc, đất hiếm (40-50%).
Công thức cơ bản (Điều 11):
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất
Ví dụ: Công ty có thu nhập tính thuế 2.800 triệu đồng, trích Quỹ phát triển KH&CN 10% (280 triệu), thuế suất 20% → Thuế TNDN phải nộp = (2.800 − 280) × 20% = 504 triệu đồng.
Riêng doanh nghiệp xác định được doanh thu nhưng không xác định được chi phí (thường gặp ở hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú) thì nộp thuế theo tỷ lệ % trên doanh thu, do Chính phủ quy định cụ thể.
Theo Điều 8, doanh thu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng — không phân biệt đã thu tiền hay chưa thu tiền.
Theo Điều 9, khoản chi được trừ phải đáp ứng: (1) thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, và (2) có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Ngoài các chi phí sản xuất kinh doanh thông thường, luật còn cho phép trừ một số khoản đặc thù như:
Luật dành hẳn Chương III (Điều 12-18) quy định ưu đãi thuế suất (10%, 15%, 17% trong thời gian nhất định), miễn giảm thuế theo ngành nghề (công nghệ cao, phần mềm, năng lượng tái tạo, y tế, giáo dục, nông nghiệp...) và địa bàn ưu đãi đầu tư (vùng khó khăn, khu công nghệ cao, khu kinh tế). Doanh nghiệp mới thành lập từ hộ kinh doanh chuyển đổi cũng có chính sách miễn thuế 2 năm liên tục kể từ khi có thu nhập chịu thuế.
Bài viết dựa trên Luật Thuế TNDN số 67/2025/QH15 (VBHN 113/VBHN-VPQH) và Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Đây là thông tin tổng quan tham khảo — liên hệ chúng tôi để được tư vấn ưu đãi thuế phù hợp với doanh nghiệp của bạn.