Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế gián thu phổ biến nhất mà doanh nghiệp và hộ kinh doanh phải nắm rõ. Bài viết tổng hợp những điểm cốt lõi theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 (hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 114/VBHN-VPQH ngày 20/5/2026, đã qua nhiều lần sửa đổi bởi Luật 90/2025/QH15, Luật 149/2025/QH15, Luật 09/2026/QH16).
Theo Điều 3, tất cả hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam đều là đối tượng chịu thuế GTGT, trừ 27 nhóm được liệt kê tại Điều 5 không chịu thuế, trong đó đáng chú ý:
Lưu ý quan trọng: hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế thì không được khấu trừ, không được hoàn thuế GTGT đầu vào (trừ trường hợp áp dụng thuế suất 0%).
| Thuế suất | Áp dụng cho |
|---|---|
| 0% | Hàng hóa xuất khẩu, dịch vụ xuất khẩu, vận tải quốc tế, hàng hóa bán tại khu phi thuế quan phục vụ sản xuất xuất khẩu... (Điều 9.1, có danh sách loại trừ tại điểm d) |
| 5% | Nước sạch, phân bón, thiết bị y tế/thuốc chữa bệnh, sản phẩm nông nghiệp sơ chế, thiết bị dạy học, sách (trừ một số loại), nhà ở xã hội... (Điều 9.2) |
| 10% | Áp dụng cho tất cả hàng hóa, dịch vụ còn lại không thuộc 2 mức trên — kể cả dịch vụ số do nhà cung cấp nước ngoài bán qua sàn thương mại điện tử cho khách Việt Nam (Điều 9.3) |
Nếu cơ sở kinh doanh nhiều loại hàng hóa dịch vụ có mức thuế suất khác nhau mà không tách riêng được, phải tính và nộp thuế theo mức thuế suất cao nhất trong số các loại hàng hóa, dịch vụ đang kinh doanh.
Theo Điều 4, ngoài cơ sở sản xuất kinh doanh trong nước, luật còn quy định rõ trách nhiệm nộp thuế GTGT đối với:
Bài viết dựa trên Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 (VBHN 114/VBHN-VPQH ngày 20/5/2026). Đây là thông tin tổng quan tham khảo, không thay thế tư vấn thuế cho trường hợp cụ thể — liên hệ chúng tôi nếu cần hỗ trợ chi tiết hơn.