Vì sao có doanh nghiệp năm nào cũng bị thanh tra thuế, trong khi doanh nghiệp khác nhiều năm liền không bị kiểm tra lần nào? Câu trả lời nằm ở hệ thống quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro thuế — cơ chế "chấm điểm" người nộp thuế mà cơ quan thuế áp dụng theo Thông tư 94/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/7/2026).
1. Cơ quan thuế "chấm điểm" bạn thế nào?
Mỗi người nộp thuế được đánh giá theo 2 lớp:
- Mức độ tuân thủ pháp luật thuế (Điều 10) — 4 mức: Tuân thủ tốt / Tuân thủ trung bình / Tuân thủ thấp / Không tuân thủ
- Mức độ rủi ro trong từng nghiệp vụ cụ thể (Điều 13) — 3 mức: Rủi ro cao / Rủi ro trung bình / Rủi ro thấp
Kết quả phân loại này quyết định trực tiếp bạn có bị kiểm tra, hoàn thuế nhanh hay chậm, và mức độ giám sát trong từng nghiệp vụ thuế cụ thể.
2. Tuân thủ tốt được lợi gì?
Theo Điều 11, người nộp thuế thuộc nhóm tuân thủ tốt:
- Được xem xét đưa vào danh sách tuyên dương, khen thưởng
- Được áp dụng chế độ ưu tiên trong quản lý thuế nếu đủ điều kiện — thường đi kèm thủ tục thông thoáng hơn, ít bị kiểm tra đột xuất hơn
Ngược lại, nhóm không tuân thủ bị đưa vào diện kiểm soát, giám sát trọng điểm và áp dụng các biện pháp nâng cao tuân thủ bắt buộc.
3. Ảnh hưởng cụ thể đến từng nghiệp vụ
a) Thay đổi thông tin đăng ký thuế / chuyển địa chỉ
- Rủi ro cao: bị kiểm tra tại trụ sở ngay khi thay đổi cơ quan thuế quản lý
- Rủi ro trung bình: bị đưa vào diện giám sát, có thể yêu cầu giải trình bổ sung
- Rủi ro thấp: không bị kiểm tra ngay, chỉ đánh giá lại ở kỳ tiếp theo
b) Hoàn thuế GTGT — điểm mấu chốt doanh nghiệp cần biết
- Rủi ro cao: áp dụng "kiểm tra trước, hoàn thuế sau" — phải chờ cơ quan thuế kiểm tra xong mới được nhận tiền hoàn
- Rủi ro trung bình/thấp: áp dụng "hoàn thuế trước, kiểm tra sau" — nhận tiền hoàn nhanh hơn, việc kiểm tra thực hiện sau trong vòng 1-5 năm tùy mức rủi ro (rủi ro cao: kiểm tra trong 1 năm; trung bình: 3 năm; thấp: 5 năm)
Đây là lý do vì sao 2 doanh nghiệp có hồ sơ hoàn thuế giống nhau nhưng một bên nhận tiền hoàn trong vài tuần, bên kia phải chờ hàng tháng để kiểm tra xong.
c) Kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp
Theo Điều 17, việc lựa chọn doanh nghiệp vào kế hoạch kiểm tra hàng năm:
- Ít nhất 90% số trường hợp kiểm tra được chọn dựa trên kết quả phân loại rủi ro (từ cao xuống thấp)
- Tối đa 10% được chọn ngẫu nhiên
Nói cách khác: doanh nghiệp rủi ro cao gần như chắc chắn nằm trong danh sách kiểm tra hàng năm, còn doanh nghiệp rủi ro thấp có xác suất bị kiểm tra rất nhỏ (chỉ qua diện ngẫu nhiên).
4. Điều gì khiến bạn bị xếp vào nhóm "rủi ro cao"?
Thông tư dẫn chiếu hệ thống tiêu chí chi tiết tại các Phụ lục kèm theo, nhưng nhìn chung các yếu tố ảnh hưởng thường gặp gồm:
- Lịch sử khai sai, bị xử phạt vi phạm thuế trước đó
- Nộp hồ sơ khai thuế, báo cáo trễ hạn nhiều lần
- Biến động bất thường về doanh thu, hóa đơn so với các kỳ trước hoặc so với ngành nghề cùng lĩnh vực
- Có dấu hiệu liên quan đến doanh nghiệp "ma" hoặc chuỗi mua bán hóa đơn
- Thay đổi thông tin đăng ký thuế, địa chỉ liên tục hoặc bất thường
5. Làm sao để luôn ở nhóm "rủi ro thấp"?
- Nộp hồ sơ khai thuế, báo cáo đúng hạn mọi kỳ
- Ghi sổ sách, xuất hóa đơn đầy đủ, trung thực ngay từ đầu — tránh phải sửa chữa, khai bổ sung nhiều lần
- Giữ thông tin đăng ký thuế (địa chỉ, ngành nghề) ổn định, thông báo thay đổi đúng thời hạn khi cần thiết
- Chủ động rà soát, tự phát hiện và khai bổ sung sai sót trước khi bị cơ quan thuế phát hiện
Việc duy trì hồ sơ tuân thủ tốt không chỉ giúp tránh bị phạt, mà còn trực tiếp giúp doanh nghiệp được hoàn thuế nhanh hơn và ít bị thanh tra hơn — một lợi ích thiết thực dễ bị bỏ qua.
Bài viết dựa trên Thông tư 94/2026/TT-BTC (hiệu lực từ 01/7/2026). Thông tin tham khảo chung — liên hệ chúng tôi nếu bạn cần rà soát hồ sơ thuế để cải thiện mức độ tuân thủ.